Hơn cơm rẻ gạo
Direct English translation
More rice, cheap grain.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình cảnh sinh hoạt vật chất dễ chịu, giá cả lương thực và chi phí sống không đắt đỏ. Thường dùng để nói đời sống tương đối sung túc, dễ thở.
English explanation
Refers to a situation in which material life is comfortable and the cost of food and living is low. It is used to describe relatively easy and affordable living conditions.